great knapweed

great knapweed

A bee lands on a great knapweed to gather nectar.

Định nghĩa

Danh từ: great knapweed một loài cây lâu năm thân thảo cao, nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Loài cây này nổi bật với các cụm hoa màu tím hình đầu, thường mọccác bãi cỏ khô, ven đường đồng cỏ.

dụ sử dụng
  • (Các cụm hoa màu tím của cây great knapweed thu hút nhiều ong bướm.)
  • (Nông dân thường coi great knapweed cỏ dại lan nhanh trong đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong y học thảo dược truyền thống, great knapweed được dùng để chữa vết thương viêm nhiễm.)
  • (Thân cao của cây great knapweed có thể đạt tới 1,2 mét chiều cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Knapweed (danh từ): tên chung cho các loài cây thuộc chi Centaurea, bao gồm cả great knapweed.
  • Lesser knapweed (danh từ): một loài knapweed nhỏ hơn, thường hoa màu hồng hoặc tím nhạt.
  • Common knapweed (danh từ): tên gọi khác của loài Centaurea nigra, tương tự nhưng nhỏ hơn great knapweed.
Từ đồng nghĩa
  • Centaurea scabiosa (danh từ): tên khoa học của loài great knapweed.
  • Greater knapweed (danh từ): một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
  • Hardheads (danh từ): tên thông tụcAnh cho một số loài knapweed, bao gồm great knapweed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "great knapweed" đây danh từ chỉ loài cây. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to grow" (trồng) hoặc "to remove" (loại bỏ): - Farmers try to remove great knapweed from their fields. (Nông dân cố gắng loại bỏ cây great knapweed khỏi ruộng của họ.) - Great knapweed grows well in dry, sunny areas. (Cây great knapweed phát triển tốtnhững khu vực khô ráo, nhiều nắng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "great knapweed".